ETF · Chỉ số
NASDAQ Capital Strength Index
Total ETFs
1
All Products
1 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,335 tỷ | 484.615,1 | 0,52 | Large Cap | NASDAQ Capital Strength Index | 6/7/2006 | 98,06 | 6,02 | 22,33 |